傍佯 bàng dương Hán Việt: bàng dương Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 佯 (dương)Hán Việtbàng dươngCấu tạo傍 + 佯 · bàng + dương nghĩa thành phần: bàng + dương