傍依 bàng yī · bàng y Hán Việt: bàng y · Pinyin: bàng yī Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 依 (y)Pinyinbàng yīHán Việtbàng yCấu tạo傍 + 依 · bàng + y nghĩa thành phần: bàng + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠近;挨近:住宅小区~碧波荡漾的太平湖。