傍境 bàng cảnh Hán Việt: bàng cảnh Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 境 (cảnh)Hán Việtbàng cảnhCấu tạo傍 + 境 · bàng + cảnh nghĩa thành phần: bàng + cảnh