傍夫 bàng phu Hán Việt: bàng phu Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 夫 (phu)Hán Việtbàng phuCấu tạo傍 + 夫 · bàng + phu nghĩa thành phần: bàng + phu