傍妻

bàng thê

Hán Việt: bàng thê

Tổng quan

Người vợ ở một bên chỉ vợ bé, thiếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

妾、側室。《漢書.卷九八.元后傳》:「好酒色,多取傍妻。」也作「旁妻」。

Cấu tạo: 傍 (bàng) + 妻 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ lẽ
  • Tần suất từ Người vợ ở một bên chỉ vợ bé, thiếp.; gười vợ ở một bên chỉ vợ bé, thiếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妾、側室。《漢書.卷九八.元后傳》:「好酒色,多取傍妻。」也作「旁妻」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

傍亮 · 傍偟 · 傍傍 · 傍午 · 傍晌 · 傍晚 · 傍生 · 傍觀