傍徨 bàng hoàng Hán Việt: bàng hoàng Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 徨 (hoàng)Hán Việtbàng hoàngCấu tạo傍 + 徨 · bàng + hoàng nghĩa thành phần: bàng + hoàng