傍戟 bàng kích Hán Việt: bàng kích Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 戟 (kích)Hán Việtbàng kíchCấu tạo傍 + 戟 · bàng + kích nghĩa thành phần: bàng + kích