傍接 bàng tiếp Hán Việt: bàng tiếp Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 接 (tiếp)Hán Việtbàng tiếpCấu tạo傍 + 接 · bàng + tiếp nghĩa thành phần: bàng + tiếp