傍明 bàng míng · bàng minh Hán Việt: bàng minh · Pinyin: bàng míng Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 明 (minh)Pinyinbàng míngHán Việtbàng minhCấu tạo傍 + 明 · bàng + minh nghĩa thành phần: bàng + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临近天明的时候:~,雨停了。EngCihui 傍明 àngmíng n. <topo.> dawn; daybreak