傍照 bàng chiếu Hán Việt: bàng chiếu Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 照 (chiếu)Hán Việtbàng chiếuCấu tạo傍 + 照 · bàng + chiếu nghĩa thành phần: bàng + chiếu