傍皇 bàng hoàng Hán Việt: bàng hoàng Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 皇 (hoàng)Hán Việtbàng hoàngCấu tạo傍 + 皇 · bàng + hoàng nghĩa thành phần: bàng + hoàng