傍绝 bàng tuyệt Hán Việt: bàng tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 绝 (tuyệt)Hán Việtbàng tuyệtCấu tạo傍 + 绝 · bàng + tuyệt nghĩa thành phần: bàng + tuyệt