傍落 bàng lạc Hán Việt: bàng lạc Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 落 (lạc)Hán Việtbàng lạcCấu tạo傍 + 落 · bàng + lạc nghĩa thành phần: bàng + lạc