傍亲 bàng thân Hán Việt: bàng thân Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 亲 (thân)Hán Việtbàng thânCấu tạo傍 + 亲 · bàng + thân nghĩa thành phần: bàng + thân