傍观缩手
bàng quan súc thủ
Hán Việt: bàng quan súc thủ · Pinyin: páng guān suō shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「袖手旁觀」。見「袖手旁觀」條。01.宋.強至〈觀□〉詩:「傍觀縮手者,往往見精微。」<a name="縮手旁觀"> </a>
Hán Việt: bàng quan súc thủ · Pinyin: páng guān suō shǒu