傍观缩手 páng guān suō shǒu · bàng quan súc thủ Hán Việt: bàng quan súc thủ · Pinyin: páng guān suō shǒu Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 观 (quan) + 缩 (súc) + 手 (thủ)Pinyinpáng guān suō shǒuHán Việtbàng quan súc thủCấu tạo傍 + 观 + 缩 + 手 · bàng + quan + súc + thủ nghĩa thành phần: bàng + quan + súc + thủ