傍览 bàng lãm Hán Việt: bàng lãm Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 览 (lãm)Hán Việtbàng lãmCấu tạo傍 + 览 · bàng + lãm nghĩa thành phần: bàng + lãm