傍蹊 bàng hề Hán Việt: bàng hề Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 蹊 (hề)Hán Việtbàng hềCấu tạo傍 + 蹊 · bàng + hề nghĩa thành phần: bàng + hề