傍通 bàng thông Hán Việt: bàng thông Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 通 (thông)Hán Việtbàng thôngCấu tạo傍 + 通 · bàng + thông nghĩa thành phần: bàng + thông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容通曉各種技藝。《文選.嵇康.與山巨源絕交書》:「足下傍通,多可而少怪,吾直性狹中,多所不堪,偶與足下相知耳。」