傍黑 bàng hēi · bàng hắc Hán Việt: bàng hắc · Pinyin: bàng hēi Tổng quan chạng vạng Cấu tạo: 傍 (bàng) + 黑 (hắc)Pinyinbàng hēiHán Việtbàng hắcCấu tạo傍 + 黑 · bàng + hắc nghĩa thành phần: bàng + hắc Nghĩa ViệtCihui chạng vạngEngCC-CEDICT duskCihui dusk