傎倒 diān dào · điên đảo Hán Việt: điên đảo · Pinyin: diān dào Tổng quan Cấu tạo: 傎 (điên) + 倒 (đảo)Pinyindiān dàoHán Việtđiên đảoCấu tạo傎 + 倒 · điên + đảo nghĩa thành phần: điên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"傎到"; 颠倒;错乱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"傎到"。 2.颠倒;错乱。