傑人 jié rén · kiệt nhân Hán Việt: kiệt nhân · Pinyin: jié rén Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 人 (nhân)Pinyinjié rénHán Việtkiệt nhânCấu tạo傑 + 人 · kiệt + nhân nghĩa thành phần: kiệt + nhân Nghĩa jaJMdict outstanding person|distinguished person|person of high caliber