傑什 jié shén · kiệt thập Hán Việt: kiệt thập · Pinyin: jié shén Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 什 (thập)Pinyinjié shénHán Việtkiệt thậpCấu tạo傑 + 什 · kiệt + thập nghĩa thành phần: kiệt + thập