傑句 jié jù · kiệt cú Hán Việt: kiệt cú · Pinyin: jié jù Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 句 (cú)Pinyinjié jùHán Việtkiệt cúCấu tạo傑 + 句 · kiệt + cú nghĩa thành phần: kiệt + cú Nghĩa ViệtCihui âu văn thơ tuyệt hay. kiệt cú kiệt cú ☆Câu văn thơ tuyệt hay.