傑句 jié jù·kiệt cú Hán Việt: kiệt cú · Pinyin: jié jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹佳句。 Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 句 (cú)Pinyinjié jùHán Việtkiệt cúTừ loạidanhCấu tạo傑 + 句 · kiệt + cú nghĩa thành phần: kiệt + cú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Câu hay Từ liên quan Gần nghĩa傑作 · 傑出 · 傑品 · 句偈 · 句句 · 句號 · 句咟 · 句型