傑大 jié dà · kiệt đại Hán Việt: kiệt đại · Pinyin: jié dà Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 大 (đại)Pinyinjié dàHán Việtkiệt đạiCấu tạo傑 + 大 · kiệt + đại nghĩa thành phần: kiệt + đại