傑子 jié zi · kiệt tử Hán Việt: kiệt tử · Pinyin: jié zi Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 子 (tử)Pinyinjié ziHán Việtkiệt tửCấu tạo傑 + 子 · kiệt + tử nghĩa thành phần: kiệt + tử