傑志 jié zhì · kiệt chí Hán Việt: kiệt chí · Pinyin: jié zhì Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 志 (chí)Pinyinjié zhìHán Việtkiệt chíCấu tạo傑 + 志 · kiệt + chí nghĩa thành phần: kiệt + chí