傑牙 jié yá · kiệt nha Hán Việt: kiệt nha · Pinyin: jié yá Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 牙 (nha)Pinyinjié yáHán Việtkiệt nhaCấu tạo傑 + 牙 · kiệt + nha nghĩa thành phần: kiệt + nha