杰特 kiệt đặc Hán Việt: kiệt đặc Tổng quan Cấu tạo: 杰 (kiệt) + 特 (đặc)Hán Việtkiệt đặcCấu tạo杰 + 特 · kiệt + đặc nghĩa thành phần: kiệt + đặc