杰莫 jié mò · kiệt mạc Hán Việt: kiệt mạc · Pinyin: jié mò Tổng quan Cấu tạo: 杰 (kiệt) + 莫 (mạc)Pinyinjié mòHán Việtkiệt mạcCấu tạo杰 + 莫 · kiệt + mạc nghĩa thành phần: kiệt + mạc