傑起 jié qǐ · kiệt khởi Hán Việt: kiệt khởi · Pinyin: jié qǐ Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 起 (khởi)Pinyinjié qǐHán Việtkiệt khởiCấu tạo傑 + 起 · kiệt + khởi nghĩa thành phần: kiệt + khởi