傒囊 xī náng·hề nang Hán Việt: hề nang · Pinyin: xī náng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代传说中的精怪名。 Cấu tạo: 傒 (hề) + 囊 (nang)Pinyinxī nángHán Việthề nangCấu tạo傒 + 囊 · hề + nang nghĩa thành phần: hề + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的精怪名。 Từ liên quan Gần nghĩa傒倖 · 囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿