傒奴

xī núhề nô

Hán Việt: hề nô · Pinyin: xī nú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奴仆。

Cấu tạo: 傒 (hề) + 奴 (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奴仆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

傒倖 · 奴󰅹 · 奴仆 · 奴使 · 奴僕 · 奴化 · 奴婢 · 奴家