傒倖

xī xìng hề hãnh

Hán Việt: hề hãnh · Pinyin: xī xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (hãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦恼;折磨; 戏弄; 疑惑; 犹侥幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦恼;折磨。 2.戏弄。 3.疑惑。 4.犹侥幸。