傒望

xī wànghề vọng

Hán Việt: hề vọng · Pinyin: xī wàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.希望; 期待。

Cấu tạo: 傒 (hề) + 望 (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.希望; 期待。

Từ liên quan

Gần nghĩa

傒倖 · 望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫 · 望奎