傒狗 xī gǒu · hề cẩu Hán Việt: hề cẩu · Pinyin: xī gǒu Tổng quan Cấu tạo: 傒 (hề) + 狗 (cẩu)Pinyinxī gǒuHán Việthề cẩuCấu tạo傒 + 狗 · hề + cẩu nghĩa thành phần: hề + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南北朝时期,对江西九江﹑豫章一带人的辱骂之词。Tân Hoa Tự Điển 1.南北朝时期,对江西九江﹑豫章一带人的辱骂之词。