傒語

xī yǔ hề ngữ

Hán Việt: hề ngữ · Pinyin: xī yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝人讥称江西九江﹑豫章一带人的语音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝人讥称江西九江﹑豫章一带人的语音。