傔人

qiàn rénkhiểm nhân

Hán Việt: khiểm nhân · Pinyin: qiàn rén

Tổng quan

cũng như chức thừa sai bây giờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.随从佐吏; 随身的差役。

Cấu tạo: 傔 (khiểm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiểm nhân: cũng như chức thừa sai bây giờ
  • Tần suất từ cũng như chức thừa sai bây giờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.随从佐吏; 随身的差役。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人