傔从

qiàn cóngkhiểm tòng

Hán Việt: khiểm tòng · Pinyin: qiàn cóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.侍从; 仆役。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

侍從、隨從。《新唐書.卷一三五.封常清傳》:「嘗出軍,奏傔從三十餘人。」

Cấu tạo: 傔 (khiểm) + 從 (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍从; 仆役。

Từ liên quan

Gần nghĩa

从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众