傔僕 qiàn pū · khiểm bộc Hán Việt: khiểm bộc · Pinyin: qiàn pū Tổng quan Cấu tạo: 傔 (khiểm) + 僕 (bộc)Pinyinqiàn pūHán Việtkhiểm bộcCấu tạo傔 + 僕 · khiểm + bộc nghĩa thành phần: khiểm + bộc