傔力 qiàn lì·khiểm lực Hán Việt: khiểm lực · Pinyin: qiàn lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指仆从。 Cấu tạo: 傔 (khiểm) + 力 (lực)Pinyinqiàn lìHán Việtkhiểm lựcCấu tạo傔 + 力 · khiểm + lực nghĩa thành phần: khiểm + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指仆从。 Từ liên quan Gần nghĩa傔人 · 力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克