傔卒

qiàn zú khiểm tốt

Hán Việt: khiểm tốt · Pinyin: qiàn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (khiểm) + (tốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古稱衛兵為「傔卒」。《新唐書.卷九七.魏徵傳》:「荊南監軍呂令琛縱傔卒辱江陵令,觀察史韋長避不發,移內樞密使言狀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指侍从,卫士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指侍从,卫士。