傔媵 qiàn yìng · khiểm dắng Hán Việt: khiểm dắng · Pinyin: qiàn yìng Tổng quan Cấu tạo: 傔 (khiểm) + 媵 (dắng)Pinyinqiàn yìngHán Việtkhiểm dắngCấu tạo傔 + 媵 · khiểm + dắng nghĩa thành phần: khiểm + dắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女仆役。