傔從 qiàn cóng · khiểm tòng Hán Việt: khiểm tòng · Pinyin: qiàn cóng Tổng quan Cấu tạo: 傔 (khiểm) + 從 (tòng)Pinyinqiàn cóngHán Việtkhiểm tòngCấu tạo傔 + 從 · khiểm + tòng nghĩa thành phần: khiểm + tòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 侍從、隨從。《新唐書.卷一三五.封常清傳》:「嘗出軍,奏傔從三十餘人。」