傘兵
tán binh
Hán Việt: tán binh · Pinyin: sǎn bīng
Tổng quan
lính dù
Nghĩa
Việt
- Cihui lính dù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種空降作戰的兵種,以跳傘方式來襲擊敵陣。也稱為「空降兵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空降兵”的旧称。见空降兵”。
- Tân Hoa Tự Điển 空降兵”的旧称。见空降兵”(1097页)。
Eng
- CC-CEDICT paratrooper
- Cihui paratrooper