傘包

tán bao

Hán Việt: tán bao

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (bao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 降落傘摺疊成背包形狀,以備跳傘之用,稱為「傘包」。

Eng

  • Cihui 傘包 ǎnbāo n. 1. pack; pack assembly 2. parachute pack