傘塔 tán tháp Hán Việt: tán tháp Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 塔 (tháp)Hán Việttán thápCấu tạo傘 + 塔 · tán + tháp nghĩa thành phần: tán + tháp Nghĩa EngCihui 傘塔 ǎntǎ n. parachute tower M:⁴zuò