傘幄 sǎn wò · tán ác Hán Việt: tán ác · Pinyin: sǎn wò Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 幄 (ác)Pinyinsǎn wòHán Việttán ácCấu tạo傘 + 幄 · tán + ác nghĩa thành phần: tán + ác