傘形

sǎn xíngtán hình

Hán Việt: tán hình · Pinyin: sǎn xíng

Tổng quan

hình dạng cái ô

Cấu tạo: 傘 (tán) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình dù
  • Tần suất từ hình dạng cái ô
  • Biên soạn umbrella type/shape

Eng

  • Cihui umbrella-shaped
  • Tần suất từ n. umbrella type/shape

Từ liên quan

Gần nghĩa

傘形目 · 傘形科 · 傘形花序 · 傘下 · 傘兵 · 伞的 · 傘菌 · 傘降