傘形目 sǎn xíng mù · tán hình mục Hán Việt: tán hình mục · Pinyin: sǎn xíng mù Tổng quan Bộ Hoa tán Cấu tạo: 傘 (tán) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyinsǎn xíng mùHán Việttán hình mụcCấu tạo傘 + 形 + 目 · tán + hình + mục nghĩa thành phần: tán + hình + mục Nghĩa ViệtCihui Bộ Hoa tán